hành khúc

hành khúc

Đội diễu hành bước đi đều đặn theo giai điệu của một bản hành khúc hùng tráng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài nhạc nhịp điệu mạnh mẽ, rõ ràng, thường dùng để cổ tinh thần hoặc phục vụ cho việc diễu hành: "Hành khúc" một thể loại nhạc tiết tấu đều đặn, mạnh mẽ, phù hợp để bước đi theo nhịp.
    • Tác phẩm âm nhạc thuộc thể loại này: Chỉ một bản nhạc cụ thể được sáng tác theo phong cách hành khúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đội diễu hành bước đi đều đặn theo giai điệu của một bản hành khúc hùng tráng.
    • Nhạc sĩ ấy nổi tiếng với nhiều bản hành khúc cổ tinh thần yêu nước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hành khúc" trong ngữ cảnh trang trọng: Thường được dùng trong các nghi lễ, sự kiện quân sự hoặc các buổi lễ lớn.
    • Bản hành khúc "Tiến quân ca" đã trở thành Quốc ca của Việt Nam.
Biến thể từ gần giống
  • Nhạc hành khúc: Cách nói đầy đủ hơn, nhấn mạnh thuộc tính âm nhạc.
  • Khúc hành quân: Cụm từ có nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự.
  • Nhạc diễu hành: Từ gần nghĩa, chỉ loại nhạc dùng cho việc diễu hành.
Từ đồng nghĩa
  • Nhạc diễu hành: Chỉ chung các bản nhạc dùng để diễu hành.
  • Khúc quân hành: Nhấn mạnh tính chất quân sự, dùng cho việc hành quân.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hành khúc". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả âm nhạc mang tính hùng tráng, lôi cuốn.
    • Âm vang hùng tráng của bản hành khúc.